___Tình bạn VIOLET___

LỊCH


MENU dọc

Tài nguyên dạy học

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    0 khách và 0 thành viên

    DIỄN ĐÀN

    Thành viên VIOLET

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    DS.K.quả thi KTNL

    Nhấn vào đây để tải về
    Hiển thị toàn màn hình
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hà Việt Chương (trang riêng)
    Ngày gửi: 06h:05' 06-03-2012
    Dung lượng: 107.5 KB
    Số lượt tải: 1
    Số lượt thích: 0 người
    ĐIỂM BÀI THI
    STT SBD HỌ VÀ TÊN GV ĐƠN VỊ DẠY LỚP/ MÔN Tr. Nghiệm Tự luận Tổng cộng KQ
    3 003 Phạm Thị Ngọc Ánh Phú Hiệp 1A 1 "8,5" 5.5 14.0 H 1
    9 009 Đặng Văn Bút A Phú Thọ 5 5 "7,5" 5.5 13.0 H 2
    11 011 Huỳnh Trung Cang A Phú An 4C 4 "7,5" 7.5 15.0 H 3
    13 013 Huỳnh Minh Chánh D Hòa Lạc 2A 2 "8,0" 6.5 14.5 H 4
    33 033 Nguyễn Văn Đây D Hòa Lạc Mĩ Thuật M "7,5" 8.0 15.5 H 5
    34 034 Huỳnh Văn Đê A BTĐ 2D 2 "6,5" 5.5 12.0 H 6
    41 041 Phạm Huỳnh Đông A Phú Hưng Mĩ Thuật M "8,5" 7.0 15.5 H 7
    47 047 Trần Thị Giấy C Phú Hưng 1A 1 "10,0" 5.0 15.0 H 8
    49 049 Ong Minh Hạnh B Phú Thạnh 1A 1 "6,5" 6.5 13.0 H 9
    51 051 Nguyễn Thị Hồng Hạnh B Phú Bình 4A 4 "8,5" 5.5 14.0 H 10
    57 057 Hồ Trung Hiếu B Phú Thạnh 4B 4 "6,0" 6.5 12.5 H 11
    59 059 Lâm Thị Huỳnh Hoa Long Hòa 1C 1 "9,5" 6.0 15.5 H 12
    63 063 Lê Thị Tuyết Hồng C Phú Mỹ 1B 1 "9,0" 6.0 15.0 H 13
    67 067 Trần Thị Hường B Phú Bình 1B 1 "7,5" 6.0 13.5 H 14
    69 069 Hồ Quốc Khánh C Hòa Lạc 4A 4 "6,5" 5.0 11.5 H 15
    70 070 Trần Quốc Khánh Phú Hiệp Tiếng Anh T "8,0" 5.5 13.5 H 16
    78 078 Phạm Văn Lập A Phú Thành 5A 5 "7,5" 7.0 14.5 H 17
    81 081 Huỳnh Chí Linh Phú Hiệp 5A 5 "9,5" 6.0 15.5 H 18
    82 082 Nguyễn Phú Lĩnh B Tân Trung 1A 1 "6,0" 4.5 10.5 H 19
    85 085 Nguyễn Thị Tuyết Loan A BTĐ 4A 4 "9,5" 6.0 15.5 H 20
    86 086 Lê Thị Loan C Hòa Lạc 2A 2 "8,0" 6.5 14.5 H 21
    94 094 Phan Hồng Luân A Chợ Vàm 3B 3 "9,5" 6.0 15.5 H 22
    98 098 Trần Thị Lượm B Phú Mỹ 1Đ 1 8.0 7.0 15.0 H 23
    99 099 Ngô Duy Lynh B Phú An 4B 4 "7,0" 6.5 13.5 H 24
    100 100 Hồng Thị Tuyết Mai A Phú Thọ 2 2 "7,0" 5.5 12.5 H 25
    107 107 Bùi Thanh Mỹ B Hòa Lạc 5B 5 "9,0" 6.5 15.5 H 26
    109 109 Phan Thị Thúy Nga B Phú Thọ 4B 4 "9,5" 6.0 15.5 H 27
    116 116 Thái Văn Ngọc B Phú Thạnh Mĩ thuật M "8,0" 5.5 13.5 H 28
    122 122 Đặng An Nhàn A Phú Hưng 5A 5 "7,0" 6.5 13.5 H 29
    130 130 Trần Thị Cẩm Nhung A Phú Thọ 5 5 "9,5" 4.5 14.0 H 30
    132 132 Nguyễn Tấn Phát B Phú Thạnh 5C 5 "8,0" 6.5 14.5 H 31
    133 133 Trương Hoài Phong A Phú Thạnh Thể dục T "8,5" 6.0 14.5 H 32
    135 135 Nguyễn Thanh Phong B Phú Lâm 4C 4 "9,5" 5.5 15.0 H 33
    136 136 Lữ Thành Phú A Phú Bình 5E 5 "7,5" 7.0 14.5 H 34
    138 138 Nguyễn Thành Phụng B Phú Thọ 3C 3 "7,0" 5.5 12.5 H 35
    140 140 Phạm Hữu Phước C Hiệp Xương 5A 5 "7,5" 4.5 12.0 H 36
    142 142 Phan Thị Quế Phương B BTĐ 2A 2 "8,5" 7.0 15.5 H 37
    143 143 Đặng Thị Kim Phượng A Phú Thọ 1 1 "8,0" 5.5 13.5 H 38
    144 144 Nguyễn Thùy Vân Phượng C Phú Mỹ 1A 1 "9,0" 5.5 14.5 H 39
    150 150 Lê Văn Rô B Phú Bình 3A 3 "7,5" 8.0 15.5 H 40
    155 155 Nguyễn Thanh Sang B Phú Thành 4 4 "7,5" 6.5 14.0 H 41
    160 160 Nguyễn Chí Tâm B Phú Thạnh 5A 5 "7,5" 7.5 15.0 H 42
    170 170 Trần Thị Mai Thảo A Phú Thọ 1 1 6.0 6.0 12.0 H 43
    175 175 Đặng Hoàng Thêm A Phú An 4B 4 "8,0" 6.5 14.5 H 44
    176 176 Phạm Thị Kim Thi A Phú An 1B 1 "8,0" 6.0 14.0 H 45
    193 193 Huỳnh Thu Thúy D Phú Mỹ 1A 1 "9,0" 6.5 15.5 H 46
    194 194 Lâm Thị Thanh Thúy D Phú Mỹ 3B 3 "9,5" 6.0 15.5 H 47
    197 197 Nguyễn Thị Bích Thủy B Phú Hưng 1C 1 "9,5" 5.5 15.0 H 48
    200 200 Huỳnh Thị Kim Thy A BTĐ 2A 2 "9,0" 6.5 15.5 H 49
    201 201 Phan Thị Tiềm A BTĐ 1D 1 "9,0" 5.5 14.5 H 50
    203 203 Nguyễn Thanh Toàn B Phú Mỹ Tiếng Anh T "9,5" 6.0 15.5 H 51
    204 204 Lâm Thị Yến Trang A Tân Hòa 5B 5 "9,5" 4.0 13.5 H 52
    207 207 Trịnh Minh Trí A Phú Thọ 2 2 "9,0" 6.5 15.5 H 53
    209 209 Nguyễn Thị Thùy Trinh C Phú Hưng 2A 2 "9,5" 6.0 15.5 H 54
    217 217 Nguyễn Thanh Tùng B Phú Lâm Mĩ thuật M "7,5" 4.5 12.0 H 55
    218 218 Phan Văn Tùng C Chợ Vàm 2C 2 "9,0" 6.0 15.0 H 56
    219 219 Phạm Văn Tùng B Phú Thọ 1A 1 "7,5" 5.5 13.0 H 57
    228 228 Trần Thanh Vân B Hòa Lạc 2C 2 "8,0" 6.0 14.0 H 58
    230 230 Phan Ngọc Xúp A Phú Hưng Thể dục T "8,5" 5.0 13.5 H 59
    24 024 Nguyễn Thị Hoàng Diệu B Phú Lâm Tiếng Anh T V V V V 60
    50 050 Đỗ Ngọc Hạnh C Phú Hưng 5B 5 V V V V 61
    72 072 Trần Hữu Khương B Phú Thọ 4A 4 V V V V 62
    186 186 Nguyễn Thị Anh Thư Phú Long 1C 1 V V V V 63
     
    Gửi ý kiến

    Nhạc MIDI